Linh kiện PC

CPU Intel Core i9-14900K Tray – 24 nhân 32 luồng, Turbo 6.0 GHz

Giá bán
Giá gốc là: 13.500.000 ₫.Giá hiện tại là: 11.680.000 ₫.
Thuê từ
350.000 ₫/ngày

Intel Core i9-14900K Tray là CPU máy tính để bàn dành cho người dựng video, thiết kế 3D, lập trình và chơi game kết hợp phát trực tiếp.

  • 24 nhân, 32 luồng phục vụ công việc đa nhiệm nặng.
  • Turbo tối đa 6.0 GHz cho tác vụ cần tốc độ xử lý cao.
  • Hỗ trợ DDR4 hoặc DDR5, dung lượng tối đa 192 GB.
  • Tích hợp Intel UHD Graphics 770 và mở khóa hệ số nhân.
  • Bản Tray không kèm tản nhiệt; cần chuẩn bị giải pháp làm mát phù hợp.

Bảng giá thuê

Mua trong 1 tháng sau khi thuê: trừ 50% tiền thuê · Cọc: Zalo 0968 121 186

Tổng quan

Intel Core i9-14900K Tray là bộ vi xử lý máy tính để bàn hướng đến những cấu hình vừa cần tốc độ xử lý cao, vừa phải gánh nhiều công việc cùng lúc. Điểm cốt lõi nằm ở kiến trúc kết hợp nhân hiệu năng và nhân tiết kiệm điện, phù hợp với dựng video, thiết kế 3D, lập trình hoặc chơi game kết hợp streaming. Bản Tray giữ hiệu năng tương đương bản Box nhưng khác cách đóng gói. Với CPU này, chọn tản nhiệt và nền tảng đi kèm quan trọng không kém việc nhìn vào xung nhịp.

Điểm nổi bật

  • 8 P-core và 16 E-core, tổng 32 luồng: có lợi cho render và làm nhiều việc đồng thời.
  • Turbo tối đa 6.0 GHz: phù hợp tác vụ cần tốc độ xử lý trên từng nhân.
  • 36 MB L3 và 32 MB L2: bổ sung bộ nhớ đệm cho quá trình xử lý.
  • Hỗ trợ tối đa 192 GB RAM: tạo dư địa cho dự án lớn và nhiều máy ảo.
  • Intel UHD Graphics 770: cung cấp khả năng xuất hình mà không phụ thuộc hoàn toàn vào GPU rời.
  • Mở khóa hệ số nhân: dành thêm khả năng tinh chỉnh cho người hiểu về ép xung.

24 nhân có ý nghĩa hơn khi công việc chạy song song

Core i9-14900K kết hợp 8 nhân P-core với 16 nhân E-core, thay vì dùng toàn bộ nhân cùng một loại. P-core hướng đến công việc cần hiệu năng cao trên từng nhân, còn số lượng E-core lớn bổ sung năng lực xử lý song song. Cấu hình này phù hợp với người không chỉ mở một ứng dụng, mà còn dựng video, chạy tác vụ nền và làm việc trên nhiều phần mềm.

CPU Intel Core i9-14900K dựng đứng trước mô hình tóc đỏ, hộp Intel Core mờ phía sau

Với biên tập video 4K/8K, dựng hình 3D hoặc chạy máy ảo, 32 luồng là lợi thế khi phần mềm tận dụng được xử lý đa luồng. Lập trình viên chạy môi trường phát triển cùng Docker cũng có lý do để quan tâm đến cấu hình này. Tuy nhiên, số nhân lớn không có nghĩa mọi thao tác đều nhanh lên tương ứng; mức hưởng lợi vẫn phụ thuộc cách ứng dụng phân chia công việc.

Đối với game thủ và streamer, điểm hấp dẫn là khả năng phục vụ cả game lẫn công việc phát trực tiếp trên cùng máy. Nhưng không nên dùng riêng thông số CPU để dự đoán tốc độ khung hình: cấu hình đồ họa và thiết lập trò chơi vẫn cần được chọn phù hợp. Nếu chủ yếu làm văn phòng hoặc sử dụng nhẹ, năng lực xử lý này sẽ khó được khai thác hết.

Xung cao đi cùng yêu cầu làm mát nghiêm túc

Mức Turbo tối đa 6.00 GHz đạt được nhờ Intel Thermal Velocity Boost là điểm nổi bật của i9-14900K. Cần hiểu đây là mức xung tối đa, không phải tốc độ cố định của toàn bộ nhân trong mọi tác vụ. Lợi ích của xung cao rõ hơn ở công việc cần phản hồi nhanh hoặc thiên về hiệu năng từng nhân; khả năng duy trì hoạt động còn gắn với điều kiện nhiệt và điện của hệ thống.

CPU Intel Core i9-14900K nằm cạnh hộp Intel Core, mặt kim loại khắc chữ hướng lên
Hộp Intel Core xuất hiện trong ảnh không đại diện cho cách đóng gói của phiên bản Tray.

Công suất cơ sở 125 W và công suất Turbo tối đa 253 W cho thấy không nên chọn giải pháp làm mát chỉ dựa vào con số cơ sở. Khi CPU xử lý công việc nặng, tản nhiệt trở thành một phần quan trọng của cấu hình, chứ không phải món phụ kiện bổ sung sau cùng. Sản phẩm yêu cầu tản nước AIO tối thiểu 360 mm hoặc tản custom, vì vậy cần tính cả không gian lắp tản trong thùng máy.

Hệ số nhân được mở khóa tạo thêm khả năng ép xung cho người muốn tinh chỉnh. Đây là tính năng dành cho người hiểu cách kiểm soát nhiệt độ và độ ổn định, không phải lý do để mặc định phải ép xung ngay khi lắp máy. Với nhu cầu làm việc lâu dài, ưu tiên cấu hình vận hành ổn định sẽ thiết thực hơn việc chỉ theo đuổi mức xung cao.

Nên chọn DDR4 hay DDR5 cho cấu hình này?

i9-14900K hỗ trợ DDR4 tối đa 3200 MT/s và DDR5 tối đa 5600 MT/s, tạo hai hướng xây dựng cấu hình. Việc CPU hỗ trợ cả hai chuẩn không có nghĩa có thể lắp tùy ý lên cùng một bo mạch chủ; cần chọn RAM theo chuẩn mà bo mạch sử dụng. Người nâng cấp nên kiểm tra nền tảng hiện có trước khi quyết định giữ lại bộ nhớ.

Mặt dưới CPU Intel Core i9-14900K với các điểm tiếp xúc màu vàng và cụm linh kiện ở giữa

Dung lượng RAM tối đa 192 GB đáng chú ý hơn với người làm dự án lớn, chạy nhiều máy ảo hoặc xử lý nhiều bộ dữ liệu cùng lúc. Dù vậy, đây là giới hạn hỗ trợ, không phải dung lượng cần trang bị cho mọi bộ máy. Chọn RAM theo khối lượng công việc thường xuyên sẽ hợp lý hơn việc cố đạt mức tối đa.

Socket LGA1700 là điểm phải đối chiếu khi chọn bo mạch chủ. CPU cũng hỗ trợ PCIe 5.0 và PCIe 4.0 với tổng cộng 20 làn, phục vụ việc kết nối các thành phần mở rộng. Các thông số này giúp xác định nền tảng, nhưng cách bố trí khe cắm và khả năng nâng cấp cụ thể vẫn cần xem ở bo mạch được chọn.

Đồ họa tích hợp bổ sung sự linh hoạt khi xuất hình

Intel UHD Graphics 770 là phần đồ họa tích hợp của i9-14900K, cho phép xây dựng hệ thống có khả năng xuất hình mà không hoàn toàn phụ thuộc vào card đồ họa rời. Điều này hữu ích nếu công việc trước mắt tập trung vào xử lý CPU hoặc bạn muốn có thêm phương án xuất hình khi cấu hình máy.

CPU Intel Core i9-14900K dựng đứng trước ống đựng bút, hộp Intel Core mờ phía sau

CPU hỗ trợ tối đa 4 màn hình, với khả năng xuất 8K 60 Hz qua DisplayPort và 4K 60 Hz qua HDMI 2.1. Khi bố trí góc làm việc nhiều màn hình, cần đối chiếu thêm các cổng xuất hình thực tế trên bo mạch chủ; giới hạn của CPU không tự bảo đảm mọi cấu hình đều có đủ cổng tương ứng.

Không nên nhầm khả năng xuất hình độ phân giải cao với năng lực chơi game AAA hoặc dựng hình 3D nặng. Với những nhu cầu này, GPU rời vẫn cần được cân nhắc như một phần riêng của cấu hình. Giá trị của UHD Graphics 770 ở đây là thêm sự linh hoạt, không phải thay thế mọi vai trò của card đồ họa.

Chọn bản Tray khi đã có kế hoạch lắp máy rõ ràng

Bản Tray có hiệu năng tương đương bản Box; khác biệt cần lưu ý nằm ở cách đóng gói. CPU được bảo quản trong vỉ nhựa chống sốc, chống tĩnh điện, không có hộp giấy bán lẻ và tài liệu hướng dẫn. Tản nhiệt cũng không đi kèm, nên người mua cần chuẩn bị riêng ngay từ đầu.

CPU Intel Core i9-14900K được cầm trên tay, lộ mặt kim loại khắc chữ và viền PCB xanh

Phiên bản này phù hợp với người chủ động chọn linh kiện cho máy làm việc chuyên sâu: editor, người thiết kế 3D, lập trình viên hoặc game thủ kiêm streamer. Trước khi chốt CPU, hãy kiểm tra đồng thời bo mạch, RAM và khả năng lắp hệ thống tản nhiệt. Một cấu hình cân đối sẽ giúp khai thác năng lực của i9-14900K thiết thực hơn việc tập trung toàn bộ vào tên CPU.

  • Đối chiếu socket LGA1700 và chuẩn RAM của bo mạch chủ dự định dùng.
  • Chuẩn bị AIO tối thiểu 360 mm hoặc tản custom, kiểm tra chỗ lắp trong thùng máy.
  • Chọn dung lượng RAM và GPU theo phần mềm, dự án hoặc trò chơi thường sử dụng.

Thông số

Thế hệ vi xử lý Desktop – Thế hệ thứ 14 (Raptor Lake Refresh)
Tiến trình chế tạo Intel 7 (10nm Enhanced SuperFin)
Tổng số nhân 24 nhân (8 nhân P-Core + 16 nhân E-Core)
Tổng số luồng 32 luồng
Tần số Turbo tối đa 6.00 GHz
Tần số Intel Thermal Velocity Boost 6.00 GHz
Tần số Intel Turbo Boost Max 3.0 5.80 GHz
Tần số Turbo tối đa P-core 5.60 GHz
Tần số Turbo tối đa E-core 4.40 GHz
Tần số cơ sở P-core 3.20 GHz
Tần số cơ sở E-core 2.40 GHz
Bộ nhớ đệm L3 (Intel Smart Cache) 36 MB
Bộ nhớ đệm L2 32 MB
Công suất cơ sở (Base Power / TDP) 125 W
Công suất Turbo tối đa (MTP) 253 W
Socket hỗ trợ LGA1700 (FCLGA1700)
Dung lượng RAM tối đa 192 GB
Chuẩn RAM hỗ trợ Tối đa DDR5 5600 MT/s & DDR4 3200 MT/s
Đồ họa tích hợp Intel UHD Graphics 770
Tần số đồ họa tích hợp Cơ sở: 300 MHz / Tối đa: 1.65 GHz
Khả năng xuất màn hình Tối đa 4 màn hình (8K 60Hz DP / 4K 60Hz HDMI 2.1)
Phiên bản PCI Express PCIe 5.0 và PCIe 4.0 (tổng cộng 20 làn)
Khả năng ép xung Mở khóa hệ số nhân (K-series Unlocked)
Loại linh kiệnCPU

Bảo hành

Bảo hành12 tháng tại LamKa Spatial XR Lab
Tình trạngMới, nguyên seal
Nguồn hàngHàng chính hãng

Hỏi đáp

Thuê theo những gói nào?

Thuê theo ngày: 350.000 ₫/ngày; gói 3 ngày 735.000 ₫ (giảm 30%); gói 1 tuần 1.225.000 ₫ (giảm 50%).

Có cần đặt cọc không?

Mức đặt cọc và giấy tờ tùy thiết bị — vui lòng liên hệ trực tiếp LamKa qua Zalo 0968 121 186.

Thuê xong muốn mua thì sao?

Mua trong vòng 1 tháng sau khi thuê được trừ 50% tiền thuê đã trả vào giá mua.

Giá gốc là: 13.500.000 ₫.Giá hiện tại là: 11.680.000 ₫.Thuê từ 350.000 ₫/ngày
Thuê trướcMua ngay