- Bảo hành & đổi trả: theo chính sách bảo hành và đổi trả của LamKa.
- Thuê: xem chính sách thuê & đặt cọc.
- Lab: Số 109 Phố Trung Phụng (360 Xã Đàn cũ), Phường Văn Miếu – Quốc Tử Giám, Hà Nội
- Chưa chắc tương thích? Nhắn Zalo để được tư vấn
Vỏ case Cooler Master MasterBox 600 Mid Tower – 4 quạt ARGB, hỗ trợ Back-connector
Cooler Master MasterBox 600 là vỏ máy tính Mid Tower dành cho cấu hình gaming, đồ họa và người thích tự ráp PC gọn dây.
- Hỗ trợ bo mạch Back-connector, BTF và Project Zero để giấu kết nối phía sau.
- Lắp sẵn 4 quạt ARGB, kèm bộ điều khiển ARGB Fans Hub.
- Mặt trước FineMesh hỗ trợ luồng khí vào khoang máy.
- Gắn radiator tối đa 420 mm phía trước hoặc 360 mm trên nóc.
- Mặt hông kính cường lực, có lựa chọn màu đen và trắng.
Bảng giá thuê
Mua trong 1 tháng sau khi thuê: trừ 50% tiền thuê · Cọc: Zalo 0968 121 186
Tổng quan
Cooler Master MasterBox 600 là vỏ máy tính Mid Tower hướng đến người ráp PC chơi game, làm đồ họa hoặc muốn một bộ máy đẹp cả bên ngoài lẫn cách sắp xếp dây bên trong. Khác biệt cốt lõi nằm ở khả năng hỗ trợ bo mạch kết nối ngầm, kết hợp khoang đi dây rộng và hệ thống quạt ARGB lắp sẵn. Case cũng mở ra nhiều phương án tản nhiệt, nhưng để tận dụng hợp lý, bạn cần tính đồng thời kích thước card đồ họa, vị trí radiator và nhu cầu dùng ổ cứng.
Điểm nổi bật
- Hỗ trợ bo mạch Back-connector, BTF và Project Zero, phù hợp cấu hình giấu dây.
- Ba quạt trước 140 mm và một quạt sau 120 mm lắp sẵn, tạo nền tảng thông gió ngay khi ráp máy.
- Khoảng trống đi dây 33–35 mm giúp bố trí cáp phía sau khay bo mạch dễ hơn.
- Radiator trước tối đa 420 mm, nóc tối đa 360 mm, linh hoạt lựa chọn tản nước.
- Cổng USB Type-C 3.2 Gen 2×2 phía trước thuận tiện cho nhu cầu kết nối thiết bị ngoại vi.
FineMesh và bộ quạt sẵn là nền tảng thông gió
Điểm mạnh rõ ràng của MasterBox 600 là không bắt đầu từ một khoang máy thiếu quạt. Ba quạt SickleFlow 140 ARGB PWM phía trước kết hợp quạt CF120 ARGB phía sau tạo sẵn bố trí thông gió trước–sau. Mặt trước FineMesh hỗ trợ đường khí vào, phù hợp với máy chơi game hoặc làm đồ họa có nhiều linh kiện sinh nhiệt.

Các quạt trước có dải tốc độ 650–1800 RPM và hỗ trợ PWM, cho phép điều chỉnh tốc độ theo nhu cầu thay vì chỉ ưu tiên hiệu ứng ánh sáng. Tuy nhiên, không nên từ số lượng quạt mà mặc định máy sẽ luôn mát hoặc ít ồn: kết quả còn phụ thuộc cấu hình, cách sắp xếp linh kiện và thiết lập tốc độ quạt.
Bộ điều khiển ARGB Fans Hub đi kèm hữu ích khi tổ chức hệ thống đèn. Lưới lọc bụi ở nóc và đáy cũng là chi tiết đáng quan tâm với người dùng lâu dài; việc vệ sinh định kỳ vẫn cần được đưa vào thói quen chăm sóc máy.
Bo mạch giấu dây mang lại khác biệt gì?
MasterBox 600 hỗ trợ bo mạch kết nối ngầm Back-connector, gồm các thiết kế BTF và Project Zero. Ý nghĩa thực tế là những đầu nối đặt phía sau bo mạch có thể được tiếp cận từ khoang đi dây, giúp giảm phần cáp xuất hiện trong khoang trưng bày. Với mặt hông kính cường lực, sự gọn gàng này dễ nhận thấy hơn so với case có hông kín.

Khoảng trống 33–35 mm phía sau khay bo mạch tạo thêm không gian bố trí dây nguồn và gom cáp. Đây là lợi thế cho người tự ráp máy muốn chăm chút phần nhìn, nhưng case không tự biến bo mạch thông thường thành bo mạch giấu dây. Muốn xây dựng cấu hình theo hướng này, bạn cần chọn đúng thiết kế mainboard ngay từ đầu.
Case vẫn hỗ trợ Mini-ITX, Micro-ATX, ATX và E-ATX. Riêng E-ATX giới hạn ở 305 × 277 mm, đồng thời có thể ảnh hưởng đến khả năng quản lý cáp. Vì vậy, tên chuẩn bo mạch chưa đủ để quyết định: hãy đối chiếu cả kích thước thực tế và vị trí các đầu nối.
Khoang rộng, nhưng các giới hạn cần tính cùng nhau
Khả năng gắn radiator tới 420 mm phía trước và 360 mm trên nóc giúp MasterBox 600 phù hợp nhiều phương án tản nước. Tuy vậy, hỗ trợ kích thước danh nghĩa không có nghĩa mọi radiator cùng cỡ đều vừa. Với vị trí trước, giới hạn kích thước được nêu là 457 × 140 × 27 mm; cần kiểm tra cả kích thước thân radiator thay vì chỉ nhìn tên loại.

Không gian dành cho card đồ họa thay đổi theo cách bố trí tản trước. Đây là điểm cần chốt trước khi mua linh kiện: một phương án tản nhiệt có thể làm giảm khoảng trống dành cho GPU. Với tản khí CPU, giới hạn chiều cao 170 mm là mốc để đối chiếu kích thước bộ tản.
Nguồn máy tính cũng có điều kiện tương tự. Tháo khay HDD mở rộng khoảng lắp nguồn, nhưng đồng nghĩa bạn cần tính lại phương án bố trí ổ cứng. Đừng chọn riêng từng linh kiện theo mức tối đa rồi mới kiểm tra xem chúng có cùng lắp vừa hay không.
- GPU: tối đa 360 mm; lên đến 410 mm khi không gắn tản trước.
- PSU: tối đa 170 mm; lên đến 210 mm khi tháo khay HDD.
- Tản khí CPU: chiều cao tối đa 170 mm.
Mặt kính và cổng trước phục vụ sử dụng hằng ngày
MasterBox 600 sử dụng thép, nhựa và mặt hông kính cường lực, có hai lựa chọn đen hoặc trắng. Phần kính giúp quan sát cách sắp xếp linh kiện và ánh sáng bên trong; vì vậy, đầu tư thời gian đi dây sẽ có ý nghĩa cả về bố trí lẫn thẩm mỹ. Màu case nên được chọn cùng tông linh kiện nếu bạn muốn tổng thể nhất quán.

Cụm kết nối phía trước gồm hai USB 3.2 Gen 1 Type-A, một USB 3.2 Gen 2×2 Type-C và cổng âm thanh combo 3.5 mm. Sự kết hợp Type-A và Type-C thuận tiện khi dùng nhiều dạng thiết bị ngoại vi. Để khai thác cổng trước, hãy kiểm tra các đầu nối tương ứng trên bo mạch chủ, đặc biệt là phần USB-C.
Kích thước tổng thể 474 × 230 × 481 mm, tính cả phần nhô ra, là mốc nên dùng khi đo vị trí đặt máy. Đừng chỉ kiểm tra mặt bàn có đủ chỗ: vị trí đặt cũng cần thuận tiện cho thao tác cắm thiết bị và tiếp cận case khi vệ sinh hoặc nâng cấp.
Chọn MasterBox 600 khi ưu tiên khả năng tự ráp
MasterBox 600 hợp với người muốn xây dựng PC gaming hoặc đồ họa có nhiều lựa chọn tản nhiệt, đồng thời quan tâm cách bố trí dây. Người theo đuổi cấu hình Back-connector sẽ tận dụng rõ hơn thiết kế này. Nếu chỉ cần một bộ máy cơ bản, phần hỗ trợ giấu dây và radiator lớn có thể không phải yếu tố quyết định.

Trước khi chốt cấu hình, nên xác định ba việc: loại bo mạch, vị trí tản nhiệt và nhu cầu ổ cứng. Chúng liên quan trực tiếp đến không gian đi dây, chiều dài GPU và nguồn. Với main E-ATX hoặc card dài, việc lập phương án lắp ráp từ đầu sẽ hữu ích hơn chọn linh kiện theo từng món riêng lẻ.
Bộ phụ kiện gồm hub ARGB, túi ốc vít, thanh gài, đệm cao su giảm chấn, dây rút và sách hướng dẫn, bên cạnh các quạt đã lắp sẵn. Đây là nền tảng thuận tiện cho người tự ráp; phần cần chuẩn bị kỹ vẫn là danh sách linh kiện và kiểm tra kích thước để tránh phải thay đổi bố trí khi lắp.
Thông số
| Mã sản phẩm | MB600-KGNN-S00 (Đen), MB600-WGNN-S00 (Trắng) |
|---|---|
| Kích thước (Dài × Rộng × Cao) | 474 × 230 × 481 mm (gồm phần nhô ra), 465 × 230 × 465 mm (không gồm phần nhô ra) |
| Thể tích vỏ case | 49.73 L |
| Chất liệu | Thép, Nhựa, Mặt hông kính cường lực |
| Hỗ trợ bo mạch chủ | Mini-ITX, Micro-ATX, ATX (Hỗ trợ Back-connector giấu dây), E-ATX (tối đa 305 × 277 mm) |
| Số khe mở rộng PCI | 7 khe |
| Khay ổ cứng | 2× 3.5″, 2× 2.5″ (tối đa 6) |
| Cổng kết nối mặt trước (I/O) | 2× USB 3.2 Gen 1 Type-A, 1× USB 3.2 Gen 2×2 Type-C, 1× 3.5mm Audio combo |
| Quạt lắp sẵn | Trước: 3× 140 mm SickleFlow 140 ARGB PWM (650-1800 RPM); Sau: 1× 120 mm CF120 ARGB (650-1200 RPM) |
| Khả năng gắn quạt – Trước | 3× 120 mm / 3× 140 mm |
| Khả năng gắn quạt – Nóc | 3× 120 mm / 2× 140 mm |
| Khả năng gắn quạt – Sau | 1× 120 mm |
| Khả năng gắn Radiator – Trước | 120 / 140 / 240 / 280 / 360 / 420 mm (tối đa 457 × 140 × 27 mm) |
| Khả năng gắn Radiator – Nóc | 120 / 140 / 240 / 280 / 360 mm |
| Khả năng gắn Radiator – Sau | 120 mm |
| Chiều cao tản nhiệt CPU tối đa | 170 mm |
| Chiều dài nguồn (PSU) tối đa | 170 mm (lên đến 210 mm khi tháo khay HDD) |
| Chiều dài card màn hình (GPU) tối đa | 360 mm (lên đến 410 mm khi không gắn tản trước) |
| Khoảng trống giấu dây | 33 – 35 mm |
| Lưới lọc bụi | Mặt trên (Nóc), Đáy |
| Phụ kiện kèm theo | Bộ điều khiển ARGB Fans Hub |
| Bảo hành chính hãng | 2 năm |
| Kích thước | 474 × 230 × 481 mm (gồm nhô ra) / 465 × 230 × 465 mm (không gồm nhô ra) |
| Quạt tặng kèm | 3× 140 mm SickleFlow 140 ARGB PWM (trước) + 1× 120 mm CF120 ARGB (sau) |
| Radiator hỗ trợ | Trước: lên đến 420 mm; Nóc: lên đến 360 mm; Sau: 120 mm |
| Chiều dài nguồn PSU tối đa | 170 mm (lên đến 210 mm khi tháo khay HDD) |
| Bo mạch hỗ trợ | Mini-ITX, Micro-ATX, ATX (Back-connector), E-ATX |
| Loại linh kiện | Vỏ case |
|---|
Bảo hành
| Bảo hành | 12 tháng tại LamKa Spatial XR Lab |
|---|---|
| Tình trạng | Mới, nguyên seal |
| Nguồn hàng | Hàng chính hãng |
- Điều kiện bảo hành, đổi trả: xem chính sách bảo hành và chính sách đổi trả của LamKa.
- Gửi bảo hành: nhắn Zalo 0968 121 186 hoặc gọi 0968 121 186, mang theo sản phẩm và hóa đơn mua hàng.
Hỏi đáp
Thuê theo những gói nào?
Thuê theo ngày: 50.000 ₫/ngày; gói 3 ngày 105.000 ₫ (giảm 30%); gói 1 tuần 175.000 ₫ (giảm 50%).
Có cần đặt cọc không?
Mức đặt cọc và giấy tờ tùy thiết bị — vui lòng liên hệ trực tiếp LamKa qua Zalo 0968 121 186.
Thuê xong muốn mua thì sao?
Mua trong vòng 1 tháng sau khi thuê được trừ 50% tiền thuê đã trả vào giá mua.



